Configuring Routing (Cấu hình Định tuyến trên Cisco Packet Tracer)
Network

Configuring Routing (Cấu hình Định tuyến trên Cisco Packet Tracer)

⏱ 4 phút đọc 👁 19 lượt xem

Topology

Sơ đồ bài lab

Bảng địa chỉ IP (Addressing Table)

Thiết bị Interface IP Address Subnet Mask Default Gateway
Router1 Fa0/0 10.0.0.1 255.0.0.0 N/A
Router1 Fa0/1 192.168.1.1 255.255.255.0 N/A
Router2 Fa0/0 20.0.0.1 255.0.0.0 N/A
Router2 Fa0/1 192.168.1.2 255.255.255.0 N/A
PC0 NIC 10.0.0.2 255.0.0.0 10.0.0.1
PC1 NIC 10.0.0.3 255.0.0.0 10.0.0.1
PC2 NIC 20.0.0.2 255.0.0.0 20.0.0.1
PC3 NIC 20.0.0.3 255.0.0.0 20.0.0.1

Mục tiêu bài lab

  • Cấu hình static route trên Router1 và Router2
  • Xác minh static route đã xuất hiện trong bảng định tuyến
  • Kiểm tra kết nối giữa các mạng khác nhau bằng lệnh ping
  • Xóa static route khỏi bảng định tuyến

Cú pháp lệnh ip route

Lệnh dùng để cấu hình static routing là ip route với cú pháp như sau:

ip route <destination-prefix> <destination-prefix-mask> <default-gateway | exit-interface> [metric]
Tham số Ý nghĩa
destination-prefix Địa chỉ mạng đích cần đến
destination-prefix-mask Subnet mask của mạng đích
default-gateway / exit-interface Địa chỉ IP của next-hop hoặc interface đầu ra
metric (tùy chọn) Giá trị metric của route

Phần 1 — Cấu hình Static Routing

Bước 1: Cấu hình Static Route trên Router1

Trên Router1, thêm route đến mạng 20.0.0.0/8 (mạng bên phía Router2):

Router1(config)# ip route 20.0.0.0 255.0.0.0 192.168.1.2
Router1(config)# exit
Router1# show ip route

Bước 2: Xác minh Static Route trên Router1

Sau khi thực hiện lệnh show ip route, kiểm tra xem route đến mạng 20.0.0.0 đã xuất hiện trong bảng định tuyến với ký hiệu "S" (Static) hay chưa.

Kết quả show ip route trên Router1

Bước 3: Cấu hình Static Route trên Router2

Chuyển sang Router2, thêm route đến mạng 10.0.0.0/8 (mạng bên phía Router1):

Router2(config)# ip route 10.0.0.0 255.0.0.0 192.168.1.1
Router2(config)# exit
Router2# show ip route

Phần 2 — Kiểm tra kết nối

Sau khi đã cấu hình static route trên cả hai router, tiến hành kiểm tra kết nối giữa hai mạng.

Bước 1: Ping từ PC0 đến PC2

Mở Command Prompt trên PC0 (10.0.0.2) và ping đến PC2 (20.0.0.3):

C:\> ping 20.0.0.3

Kết quả ping từ PC0 đến PC2

Bước 2: Xác nhận kết quả

Kiểm tra xem có nhận được reply thành công từ PC3 hay không. Nếu static routing được cấu hình đúng, bạn sẽ nhận được 4 reply liên tiếp, 0% packet loss.

Phần 3 — Xóa Static Route

Khi cần gỡ bỏ static route khỏi bảng định tuyến, dùng lệnh no ip route tại global configuration mode:

Xóa route trên Router1

Router1(config)# no ip route 20.0.0.0 255.0.0.0 192.168.1.2

Xóa route trên Router2

Router2(config)# no ip route 10.0.0.0 255.0.0.0 192.168.1.1

2### Tóm tắt lệnh sử dụng trong bài lab

Mục đích Lệnh
Thêm static route (next-hop IP) ip route <network> <mask> <next-hop-ip>
Thêm static route (exit interface) ip route <network> <mask> <exit-interface>
Xem bảng định tuyến show ip route
Xóa static route no ip route <network> <mask> <next-hop-ip>

Kết luận

Bài lab đã thực hành toàn bộ quy trình cấu hình static routing trên Cisco Router trong Packet Tracer: từ thêm route bằng lệnh ip route, xác minh bằng show ip route, kiểm tra kết nối thực tế bằng ping giữa các host trên hai mạng khác nhau, đến xóa route khi không còn cần thiết. Đây là kỹ năng nền tảng cần nắm vững trước khi chuyển sang các giao thức định tuyến động như EIGRP hay OSPF.


Yêu thích bài viết này

Bài viết liên quan

LAN Switching
Network 7 phút đọc

LAN Switching

Giới thiệu LAN Switching và mô hình thiết kế mạng LAN phân cấp theo Cisco — bao gồm ba lớp Access, Distribution và Core, lợi ích của mô hình phân cấp, tiêu chí lựa chọn switch và tính năng đặc trưng tại từng lớp. Hiển thị ở trang chủ và làm meta description mặc định.

2
Static Routing
Network 8 phút đọc

Static Routing

Tìm hiểu Static Routing trên Cisco IOS — hướng dẫn cấu hình định tuyến tĩnh, ba nguyên tắc bảng định tuyến, recursive lookup, summary route và default route dành cho học viên CCNA/CCENT. Hiển thị ở trang chủ và làm meta description mặc định.